solar eclipse

Định nghĩa

Danh từ: - Hiện tượng nhật thực: "solar eclipse" hiện tượng thiên văn khi Mặt Trăng di chuyển vào giữa Trái Đất Mặt Trời, che khuất một phần hoặc toàn bộ ánh sáng từ Mặt Trời, khiến cho ban ngày trở nên tối tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Nhật thực xảy ra khi Mặt Trăng đi qua trực tiếp phía trước Mặt Trời.)
  • (Mọi người thường dùng kính đặc biệt để xem nhật thực một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "total solar eclipse": nhật thực toàn phần, khi Mặt Trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời.
    • A total solar eclipse is a rare and breathtaking event. (Nhật thực toàn phần một sự kiện hiếm có ngoạn mục.)
  • "partial solar eclipse": nhật thực một phần, khi chỉ một phần Mặt Trời bị che khuất.
    • During a partial solar eclipse, the sun appears as a crescent. (Trong thời gian nhật thực một phần, Mặt Trời trông giống như một hình lưỡi liềm.)
  • "annular solar eclipse": nhật thực hình khuyên, khi Mặt Trời tạo thành một vòng sáng xung quanh Mặt Trăng.
    • An annular solar eclipse creates a "ring of fire" in the sky. (Nhật thực hình khuyên tạo ra một "vòng lửa" trên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar (tính từ): thuộc về Mặt Trời.
    • Solar energy is a renewable resource. (Năng lượng mặt trời một nguồn tài nguyên tái tạo.)
  • Eclipse (danh từ/động từ): sự che khuất (thiên thể) hoặc làm lu mờ.
    • The moon eclipses the sun during a solar eclipse. (Mặt Trăng che khuất Mặt Trời trong thời gian nhật thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhật thực: từ thuần Việt dùng để chỉ hiện tượng "solar eclipse".
  • Eclipse of the sun: cách diễn đạt mô tả tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Lunar eclipse: nguyệt thực, hiện tượng Trái Đất che khuất ánh sáng Mặt Trời chiếu lên Mặt Trăng.
    • A lunar eclipse is different from a solar eclipse. (Nguyệt thực khác với nhật thực.)
  • Eclipse season: mùa nhật thực hoặc nguyệt thực, thời gian trong năm nhiều hiện tượng che khuất thiên thể.
    • Eclipse seasons occur twice a year. (Mùa nhật thực xảy ra hai lần mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Once in a blue moon": rất hiếm khi xảy ra (không trực tiếp liên quan đến "solar eclipse", nhưng thường dùng để miêu tả sự hiếm hoi của nhật thực).
    • A total solar eclipse is a once-in-a-blue-moon event. (Nhật thực toàn phần một sự kiện cực kỳ hiếm gặp.)
solar eclipse
A family watches a solar eclipse through special glasses.